CAO ĐỘ CỦA ÂM THANH
(Kiến thức Nhạc lý Căn bản – Nền tảng cho học tập & luyện thi âm nhạc)
MỞ ĐẦU
Cao độ của âm thanh là một trong những thuộc tính quan trọng nhất của âm nhạc. Chính mối quan hệ giữa các cao độ khác nhau đã hình thành nên giai điệu, thang âm, hòa âm và toàn bộ cấu trúc của tác phẩm âm nhạc.
Việc hiểu rõ cao độ không chỉ giúp người học đọc – viết – nghe – chơi nhạc chính xác, mà còn là nền tảng bắt buộc đối với những ai theo đuổi con đường học thuật, luyện thi trung cấp – cao đẳng – nhạc viện.
1. KHÁI NIỆM VỀ ÂM THANH VÀ ÂM NHẠC
1.1. Cơ sở vật lý của âm thanh
Âm thanh là một hiện tượng vật lý, đồng thời cũng là một cảm giác.
Âm thanh được tạo ra bởi sự dao động của vật thể đàn hồi. Khi vật thể dao động, nó tạo ra sóng âm lan truyền trong không khí, đến tai người, làm rung màng nhĩ. Các dao động này được truyền qua hệ thần kinh lên não và hình thành cảm giác về âm thanh.
Trong các âm thanh con người cảm thụ được, có những âm có tần số dao động xác định, ví dụ: tiếng hát, tiếng đàn, tiếng sáo… Những âm này được gọi là âm có cao độ rõ ràng, hay âm thanh có tính nhạc.
Ngược lại, những âm không có tần số xác định như: tiếng sấm, tiếng gió, tiếng động cơ… được gọi là âm không có cao độ rõ ràng, hay tạp âm.
2. CÁC THUỘC TÍNH CƠ BẢN CỦA ÂM NHẠC
Âm thanh có tính nhạc được xác định bởi bốn thuộc tính cơ bản:
2.1. Cao độ
Cao độ thể hiện âm cao hay thấp, phụ thuộc vào tần số dao động của vật thể rung.
-
Tần số càng cao → âm càng cao
-
Tần số càng thấp → âm càng trầm
Ví dụ:
Âm thấp nhất của đàn piano có tần số khoảng 16Hz, âm cao nhất khoảng 4000Hz.
2.2. Trường độ
Trường độ là độ dài – ngắn của âm thanh, phụ thuộc vào thời gian dao động của nguồn âm.
Trường độ giữ vai trò quan trọng trong việc tạo nên nhịp điệu và tiết tấu của âm nhạc.
2.3. Cường độ
Cường độ phản ánh độ to – nhỏ của âm thanh, phụ thuộc vào biên độ dao động của nguồn âm.
Đơn vị đo cường độ âm thanh là decibel (dB).
2.4. Âm sắc
Âm sắc là màu sắc riêng của âm thanh, giúp ta phân biệt các nhạc cụ hoặc giọng hát khác nhau, dù cùng cao độ và cường độ.
Âm sắc được quyết định bởi dạng dao động phức hợp của sóng âm.
3. ÂM BỒI – THANG ÂM TỰ NHIÊN
3.1. Âm bồi
Khi một vật thể dao động, nó không chỉ rung toàn bộ mà còn rung ở các phần 1/2, 1/3, 1/4… chiều dài.
Những dao động này tạo ra các âm phụ, gọi là âm bồi. Tai người thường nghe rõ âm chính, còn âm bồi góp phần tạo nên âm sắc.
3.2. Thang âm tự nhiên
Nếu lấy số dao động của âm gốc làm đơn vị, các âm bồi sẽ có tần số theo chuỗi số nguyên:
1 – 2 – 3 – 4 – 5 – 6 – 7 – 8…
Thang âm tự nhiên là thang âm gồm âm gốc và các âm bồi của nó. Đây là cơ sở hình thành hệ thống cao độ trong âm nhạc.
4. HỆ THỐNG ÂM THANH TRONG ÂM NHẠC
4.1. Các bậc cơ bản
Hệ thống âm thanh trong âm nhạc gồm 88 âm, trải dài từ âm thấp đến âm cao.
Bảy bậc cơ bản được gọi tên là:
Đô – Rê – Mi – Fa – Sol – La – Si
4.2. Các quãng tám
Các bậc này được lặp lại theo chu kỳ gọi là quãng tám.
Khoảng cách giữa hai âm cùng tên kế tiếp nhau (Đô – Đô, Mi – Mi…) gọi là quãng tám.
Hệ thống âm thanh đầy đủ gồm các quãng tám:
-
Quãng tám cực trầm
-
Quãng tám trầm
-
Quãng tám lớn
-
Quãng tám nhỏ
-
Quãng tám thứ nhất
-
Quãng tám thứ hai
-
Quãng tám thứ ba
-
Quãng tám thứ tư
5. KÝ HIỆU ÂM NHẠC
5.1. Ký hiệu âm bằng nốt nhạc
Âm thanh trong âm nhạc được ký hiệu bằng nốt nhạc, gồm hai phần:
-
Hình nốt: xác định cao độ
-
Đuôi nốt (và móc): xác định trường độ
Các nốt nhạc được đặt trên khuông nhạc gồm 5 dòng kẻ và 4 khe.
Những âm nằm ngoài khuông được ghi bằng dòng kẻ phụ.
5.2. Khóa nhạc
Khóa nhạc xác định tên nốt trên khuông. Ba loại khóa thường dùng:
-
Khóa Sol
-
Khóa Fa
-
Khóa Đô (Alto)
5.3. Ký hiệu âm bằng chữ cái Latin
Trong âm nhạc quốc tế, âm thanh còn được ký hiệu bằng chữ cái:
Đô – Rê – Mi – Fa – Sol – La – Si
C – D – E – F – G – A – B
Ở một số quốc gia (Đức, Nga), âm Si được ký hiệu là H, còn B là Si giáng.
6. HỆ THỐNG BÌNH QUÂN – MỘT CUNG & NỬA CUNG
6.1. Hệ thống bình quân
Trong âm nhạc hiện đại, mỗi quãng tám được chia thành 12 nửa cung bằng nhau, gọi là hệ thống bình quân.
-
Nửa cung: khoảng cách nhỏ nhất
-
Một cung: gồm hai nửa cung
Trong một quãng tám có: 5 một cung và 2 nửa cung.
7. CÁC BẬC CHUYỂN HÓA – DẤU HÓA
7.1. Các dấu hóa
-
Giáng kép (♭♭)
-
Giáng (♭)
-
Hoàn (♮)
-
Thăng (#)
-
Thăng kép (×)
Dấu hóa đặt trước nốt gọi là dấu hóa bất thường.
Dấu hóa đặt sau khóa nhạc gọi là dấu hóa cố định.
7.2. Ký hiệu chuyển hóa bằng chữ cái
-
Thăng: is → Cis, Fis
-
Thăng kép: isis → Gisis
-
Giáng: es → Ges, Des
-
Giáng kép: eses → Deses
8. TRÙNG ÂM (ENHARMONIC)
Các âm có cao độ giống nhau nhưng khác tên gọi và ký hiệu được gọi là trùng âm.
Ví dụ:
-
Đô thăng = Rê giáng
-
Fa thăng = Sol giáng
Trùng âm là hệ quả tất yếu của hệ thống bình quân.
9. NỬA CUNG & MỘT CUNG DIATONIC – CHROMATIC
-
Diatonic: hình thành giữa các bậc cơ bản liền kề
-
Chromatic: hình thành giữa bậc cơ bản và bậc chuyển hóa cùng tên
Việc phân biệt hai loại này rất quan trọng trong đọc nhạc, phân tích và hòa thanh.
KẾT LUẬN
Cao độ của âm thanh là nền móng của toàn bộ hệ thống âm nhạc. Hiểu rõ chương này giúp người học:
-
Đọc nhạc chính xác
-
Phân biệt thang âm – quãng – chuyển hóa
-
Tư duy âm nhạc đúng chuẩn học thuật
-
Chuẩn bị vững chắc cho các kỳ thi Trung cấp – Cao đẳng – Nhạc viện
GIỚI THIỆU TRUNG TÂM
Duytieu Music – Nơi Cất Cánh Đam Mê là trung tâm đào tạo âm nhạc chuyên sâu – bài bản – định hướng học thuật, đặc biệt mạnh trong luyện thi Trung cấp, Cao đẳng và Nhạc viện.
Thế mạnh nổi bật:
-
Giảng dạy Nhạc lý – Ký xướng âm – Chuyên ngành đúng chuẩn hệ thống
-
Giáo trình biên soạn riêng, bám sát đề thi thực tế
-
Giảng viên nhiều năm kinh nghiệm luyện thi đậu cao
-
Lộ trình cá nhân hóa cho từng học viên
Các chuyên ngành luyện thi:
-
Piano (Cổ điển – Nhạc nhẹ)
-
Guitar (Cổ điển – Nhạc nhẹ)
-
Thanh nhạc
-
Organ – Violin – Sáo trúc
-
Nhạc lý & Ký xướng âm
📞 Hotline: 0907 107 618
🌐 Website: https://duytieumusic.com
📍 Cơ sở: Bình Hưng – TP. Hồ Chí Minh
👉 Nếu bạn đang tìm một nơi học đúng – thi đậu – đi đường dài với âm nhạc,
Duytieu Music chính là lựa chọn dành cho bạn.