RICHARD WAGNER (1813 – 1883)
Richard Wagner chào đời năm 1813 tại Leipzig (Đức), trong một gia đình thuộc tầng lớp lao động bình dân. Mất cha từ sớm, ông cùng mẹ chuyển tới Dresden khi bà bước đi bước nữa. Giống như bao bạn bè đồng trang lứa, Wagner theo học ở các trường phổ thông bình thường. Tuy nhiên, ngọn lửa đam mê âm nhạc trong ông đã bùng cháy mạnh mẽ ngay từ lần đầu tiếp xúc với Bản giao hưởng số 7 và số 9 của Beethoven. Dù có tham gia một số khóa học ngắn hạn, phần lớn nền tảng âm nhạc đồ sộ sau này của ông đều đến từ tinh thần tự học kiên trì.
Sau đó, Wagner học âm nhạc tại Thomasschule (Leipzig) — ngôi trường danh tiếng từng gắn liền với tên tuổi của J.S. Bach. Ngay từ thập niên 1830, ông đã bắt đầu trình làng những sáng tác đầu tay như bản sonata cho piano, các bản overture và một bản giao hưởng giọng Đô trưởng. Đến năm 1835, ông hoàn thành vở opera Das Liebesverbot (Tình yêu bị cấm đoán) và tác phẩm này được công diễn một lần trong năm.
Bước Đầu Sự Nghiệp Và Những Năm Tháng Luyện Tài Chỉ Huy
Ở tuổi 23, Wagner đảm nhận vị trí nhạc trưởng tại Nhà hát Opera Magdeburg. Dù điều kiện cơ sở vật chất hết sức khiêm tốn, ông vẫn cống hiến làm việc không biết mệt mỏi để dàn dựng một số lượng tác phẩm đồ sộ với hiệu quả cao nhất. Dù trước đó mới chỉ có chút ít kinh nghiệm làm chỉ huy hợp xướng tại Würtzburg năm 1834, Wagner đã chứng minh tài năng thiên bẩm trong việc tổ chức và dàn dựng sân khấu. Điều này đã đặt nền móng đưa ông trở thành một trong những chỉ huy xuất sắc nhất thế kỷ XIX và là một trong những nhà chỉ huy tân tiến đầu tiên theo đúng nghĩa hiện đại.
Năm 1836, ông chuyển tới Königsberg và kết hôn với nữ diễn viên Minna Planer. Hai năm sau, hai vợ chồng chuyển sang Riga, nơi Wagner làm đạo diễn nhà hát opera địa phương và bắt đầu phác thảo cả phần nhạc lẫn kịch bản cho vở Rienzi.
Rời Riga, Wagner sang Paris tìm kiếm cơ hội. Tại đây, giữa hoàn cảnh kinh tế túng thuẫn, ông hoàn thành vở Rienzi và bắt tay sáng tác Der Fliegende Holländer (Người Hà Lan bay). Vì quá nghèo khổ, ông đành phải bán bản quyền phần lời tiếng Pháp (Le vaisseau fantôme) cho Nhà hát Opera Paris — lý do giải thích vì sao tác phẩm này thường tồn tại song song hai tên gọi tại Pháp và Ý. Dành trọn năm 1841 để hoàn thiện Der Fliegende Holländer, Wagner đã tạo nên một bước tiến vượt bậc trong tư duy và kỹ thuật biên soạn âm nhạc.
Đội Vương Muyện Tại Dresden Và Biến Cố Chính Trị
Năm 1842, buổi công diễn vở Rienzi tại Nhà hát Opera Dresden đã đạt được vinh quang rực rỡ, trở thành một trong những sự kiện opera thành công nhất nửa sau thế kỷ. Dù buổi diễn Der Fliegende Holländer vài tháng sau đó tại Dresden không vang dội bằng, Wagner vẫn được bổ nhiệm làm Giám đốc Nhà hát Hoàng gia Dresden vào năm 1843.
Tuy nhiên, cuộc sống tại Dresden khiến ông cảm thấy bí bách như trong ngục tù bởi tư duy hẹp hòi của giới tư sản tỉnh lẻ. Mặc dù vậy, đây vẫn là nơi mang lại cho ông nhiều trải nghiệm nghệ thuật quý báu. Ông đã thuyết phục giới chức tài trợ cho các buổi hòa nhạc ngoài trời trình diễn tác phẩm của Gluck (Armide, Iphigénie en Aulide) và Bản giao hưởng số 9 của Beethoven. Ông ủng hộ cải cách hệ thống nhà hát, đích thân mời Spontini về chỉ huy vở La vestale, đồng thời hoàn thành vở opera Tannhäuser (công diễn năm 1845).
Năm 1845 đánh dấu cuộc gặp gỡ lịch sử giữa Wagner và Franz Liszt — người nghệ sĩ piano tài danh vốn rất ngưỡng mộ ông. Sự kiện này đã mở đầu cho một tình bạn bền chặt suốt nhiều thập kỷ.
Khi làn sóng cách mạng năm 1849 bùng nổ tại Đức, Wagner công khai đứng về phía các đảng phái tự do. Cùng với nhà cách mạng Bakunin cố thủ tại Dresden nhưng thất bại, ông bị truy nã về tội khủng bố và phải bỏ chạy khỏi thành phố. Ông đến Weimar và nhận được sự che chở, giúp đỡ hết lòng từ Liszt trước khi chính thức bị trục xuất khỏi Đức và phải sang định cư tại Zurich (Thụy Sĩ).
10 Năm Lưu Vong Tại Zurich Và Những Biến Cố Tình Cảm
Trong suốt một thập kỷ sống lưu vong nghèo khổ tại Zurich, Wagner không ngừng xuất bản các cuốn sách và bài viết lý luận (tiêu biểu như "Art and Revolution" - Nghệ thuật và Cách mạng) để làm rõ quan điểm nghệ thuật của mình. Ở Weimar, Liszt đã dũng cảm đứng ra tổ chức buổi diễn cho vở Lohengrin (được Wagner sáng tác từ 1846–1848), một tác phẩm được ví như bài ca ngợi nguồn gốc con người.
Cũng trong thời gian ở Zurich, ông mang bản thảo bộ nhẫn Der Ring des Nibelungen (Chiếc nhẫn của người Nibelung) lên dựng ở một sân khấu tạm để kiếm sống. Đến năm 1858, do vướng vào scandal tình cảm với Mathilde Wesendonck (vợ của người chủ đất cho ông ở nhờ), Wagner phải lánh sang Venice. Tại đây, ông dồn sức viết vở Tristan und Isolde (hoàn thành năm 1859). Bị các chủ nợ bủa vây, ông lại trốn sang Paris.
Dù được Công nương Metternich giúp đỡ công diễn vở Tannhäuser, Wagner lại gặp phải sự thù hằn từ giới trưởng giả Paris do ông kiên quyết không chịu dời phần múa ballet từ hồi 1 sang hồi 2. Tác phẩm bị khán giả huýt sáo phản đối dữ dội, khiến Wagner cay đắng rời Paris. Ông ly dị vợ và chuyển đến Vienna sống từ năm 1862 đến 1864. Lo ngại Tristan und Isolde quá khó để hát, ông bắt tay viết vở Die Meistersinger von Nürnberg (Những ca sĩ bậc thầy xứ Nürnberg).
Sự Bảo Hộ Của Vua Ludwig II Và Đỉnh Cao Sự Nghiệp
Năm 1864, giữa lúc chạy trốn nợ nần từ Vienna sang Stockholm, Wagner nhận được lời mời bất ngờ từ Vua Ludwig II xứ Bavaria. Vị quốc vương trẻ tuổi hào phóng chi trả toàn bộ nợ nần cho Wagner và tài trợ cho buổi ra mắt thành công rực rỡ của Tristan und Isolde tại Munich năm 1865.
Tuy nhiên, sự sủng ái quá mức của nhà vua dành cho Wagner khiến giới chính trị căm ghét. Wagner một lần nữa phải rời Munich sang Thụy Sĩ. Cùng thời điểm đó, vụ tai tiếng tình cảm giữa ông và Cosima (con gái của Liszt, lúc đó là vợ của người bạn thân Hans von Bülow) bị phanh phui. Bất chấp sự phản đối và vụ kiện tụng ầm ĩ, Cosima đưa hai con theo Wagner đến Tribschen (Thụy Sĩ). Tại đây, ông hoàn thành Die Meistersinger von Nürnberg và công diễn thành công tại Munich năm 1868 nhờ sự hỗ trợ của Vua Ludwig.
Wagner và Cosima chính thức kết hôn năm 1870. Cùng năm, ông viết bản khí nhạc tuyệt đẹp Siegfried Idyll tặng vợ, đồng thời hoàn thành trọn bộ Der Ring des Nibelungen.
Nhà Hát Bayreuth Và Di Sản Âm Nhạc Bất Tử
Thập niên 1870, Wagner hiện thực hóa giấc mơ đời mình: xây dựng một nhà hát tại Bayreuth được thiết kế riêng cho các tác phẩm của ông, đặc biệt là bộ tứ opera Der Ring des Nibelungen.
Là một người cầu toàn, Wagner cho rằng ngôn từ và âm nhạc phải do một ý niệm độc lập sáng tạo ra, vì vậy ông luôn tự viết toàn bộ kịch bản lời hát cho các vở opera của mình. Tại nhà hát Bayreuth, ông đưa ra những cải tiến mang tính cách mạng:
-
Hầm dàn nhạc giấu kín: Dàn nhạc được đặt bên dưới sân khấu (đội kèn đồng đặt thấp nhất) để âm thanh không lấn át giọng hát ca sĩ.
-
Thiết kế khán phòng dạng bậc thang: Giúp mọi khán giả đều có góc nhìn rõ ràng hướng về sân khấu.
-
Tắt đèn khán phòng khi diễn: Bắt buộc khán giả phải hoàn toàn tập trung vào vở diễn, biến opera từ một buổi giải trí đơn thuần thành một trải nghiệm nghệ thuật nghiêm túc.
Tháng 8 năm 1876, Nhà hát Bayreuth chính thức khai trương bằng việc công diễn trọn bộ 4 vở opera The Ring.
Những năm cuối đời, ông thường sang Italy dưỡng bệnh và hoàn thành vở Parsifal (công diễn năm 1882). Ngày 13 tháng 2 năm 1883, ông qua đời sau một cơn đau tim tại Venice.
Tầm Ảnh Hưởng Đến Âm Nhạc Thế Giới
Richard Wagner đã cống hiến trọn đời để thay đổi hoàn toàn quy chuẩn của sân khấu opera. Thay vì chia nhỏ tác phẩm thành các bài aria hay đoạn hát nói độc lập, ông sáng tạo ra thuật ngữ "giai điệu vô tận" (endless melody), giữ cho âm nhạc vang lên liên tục không ngắt quãng. Ông cũng là nhà soạn nhạc tiên phong đẩy kỹ thuật "hòa âm bán âm" (chromaticism) và tính âm điệu đến tận cùng giới hạn logic của nó. Tư duy âm nhạc táo bạo và đầy tính cách mạng của Wagner đã để lại ảnh hưởng sâu sắc, đặt nền móng cho sự phát triển của các thế hệ nhà soạn nhạc lừng danh sau này như Claude Debussy và Arnold Schoenberg.