JOHANNES BRAHMS

Welcome to Duytieu Music Education – Nơi Cất Cánh Những Ước Mơ

0907 107 618 (Mr Duy)

JOHANNES BRAHMS
22/07/2026 10:40 PM 3 Lượt xem

    Johannes Brahms (1833 – 1897): Người Giữ Lửa Cổ Điển Trong Bảo Tàng Lãng Mạn

    Nền khí nhạc Đức trải qua một hành trình lịch sử phong phú với nhiều chặng đường biến chuyển. Khởi đầu từ thế kỷ XVIII với những dấu ấn của thế hệ con cái nhà J.S. Bach và sự định hình của trường phái giao hưởng Mannheim, nghệ thuật khí nhạc mau chóng đạt đến đỉnh cao rực rỡ nhờ công lao hấp thụ, tổng hòa mọi trào lưu châu Âu của Haydn và Mozart tại trung tâm văn hóa Vienna. Tiếp bước ngay sau đó, Ludwig van Beethoven xuất hiện như một nhịp cầu lịch sử, mở ra những chân trời nghệ thuật độc đáo mà nhiều thập kỷ sau thế giới mới thấu hiểu trọn vẹn. Bước sang kỷ nguyên Lãng mạn, âm nhạc chuyển mình từ những giấc mơ bay bổng của Franz Schubert đến những trăn trở khắc khoải của Robert Schumann, rồi tìm thấy sự giao thoa chuẩn mực giữa tư duy Cổ điển và tinh thần Lãng mạn ở Felix Mendelssohn. Khi hai đại diện tiên phong là Franz Liszt và Richard Wagner quyết định gạt bỏ các thể thức khí nhạc truyền thống để theo đuổi thơ ca múa hát kịch tính hay nhạc kịch thần thoại, tưởng chừng dòng chảy khí nhạc thuần túy của Đức đã khép lại. Nhạc kịch trở thành lãnh địa của Wagner, còn Liszt dồn sức cho các bài thơ giao hưởng mà bỏ qua nhạc thính phòng.

    Thế nhưng, chính trong bối cảnh đó, một nghịch lý nghệ thuật đã xuất hiện. Khi các bậc tiền bối muốn từ bỏ khuôn mẫu cũ, một thế hệ tiếp nối lại chọn cách tiếp cận hoàn toàn trái ngược: tôn trọng, tiếp thu và làm sống lại các giá trị kinh điển. Johannes Brahms chính là gương mặt kiệt xuất nhất của xu hướng cải tân dựa trên nền tảng truyền thống này.

    Lời Tiên Tri Của Schumann Và Tuổi Trẻ Gian Khó

    Sự nghiệp của Brahms bước ra ánh sáng phần lớn nhờ vào sự phát hiện và cổ vũ nhiệt thành từ Robert Schumann. Trong bài viết mang tên "Con đường mới" (Neue Zeitschrift für Musik), Schumann đã dành những lời khen ngợi mang tính định mệnh cho chàng thanh niên 20 tuổi vô danh, khẳng định Brahms chính là người sẽ kế thừa và nâng tầm truyền thống Lãng mạn Đức. Đằng sau những giai điệu ngập tràn cảm xúc, Schumann nhìn thấy ở Brahms sự nghiêm cẩn của một nghệ sĩ đích thực cùng sự giản dị cốt lõi — những nét tính cách sau này đã định hình một Brahms sống khép kín, lặng lẽ trong thế giới nội tâm của riêng mình. Johannes Brahms sinh ngày 7 tháng 5 năm 1833 tại Hamburg trong một gia đình trung lưu. Người mẹ, bà Johanna, lớn hơn chồng 17 tuổi, là người quản lý gia đình tháo vát. Người cha, Johann Jacob, là một nhạc công đa tài chơi kèn horn và contrabass. Dù hôn nhân của cha mẹ về sau tan vỡ vì khoảng cách tuổi tác, cha ông vẫn là người sớm phát hiện năng khiếu âm nhạc của con trai, gửi Brahms theo học Otto Cossel và sau đó là Edmund Merxen — người thầy mà Brahms luôn kính trọng suốt đời.

    Gia cảnh không mấy dư dả buộc Brahms phải đi đánh đàn thuê tại các quán rượu vùng cảng từ năm 13 tuổi. Bên cạnh piano, ông tự rèn luyện ngôn ngữ, đọc nhiều thơ ca và chính tình yêu văn học này đã trở thành nguồn cảm hứng cho các bài Lieder tuyệt đẹp, đồng thời rèn luyện cho ông tính khiêm nhường, xa rời sự phô trương hoa mỹ.

    Những Bước Ngoặt Cuộc Đời Và Tình Bạn Tri Kỷ

    Năm 1850, cuộc gặp gỡ với nghệ sĩ violin Eduard Reményi đã mở ra các chuyến biểu diễn chung tại Hamburg. Qua Reményi, Brahms quen biết Joseph Joachim — một tài năng violin tinh tế. Khác với vẻ khoe khoang của Reményi, sự trầm lắng và nghiêm túc của Brahms đã chinh phục Joachim hoàn toàn. Mối quan hệ này trở thành bước ngoặt lớn, giúp Brahms có đủ dũng khí tách khỏi Reményi, mở ra cánh cửa đến với giới âm nhạc Weimar của Liszt và đặc biệt là đưa ông bước vào mái ấm của gia đình Schumann. Dù chuyến thăm Liszt không mấy êm đẹp do sự khác biệt về triết lý nghệ thuật, tình bạn giữa Brahms và gia đình Schumann lại nhanh chóng nở rộ. Môi trường ấm áp, đầy ắp âm nhạc và tri thức nhà Schumann đã giúp chàng trai trẻ rụt rè vượt qua sự e co ban đầu.

    Năm 1857, Brahms đảm nhận vị trí Trưởng ban đồng ca tại Detmold. Cuộc sống nơi đây giúp ông tiếp xúc sâu sắc với di sản của Bach, Handel và nền âm nhạc Đức cổ xưa. Trải nghiệm phục vụ triều đình theo phong cách truyền thống đã định hình trong ông một tư duy sáng tác cẩn trọng, coi trọng cấu trúc và tính kỷ luật thay vì chỉ thả theo cảm xúc cá nhân. Hai bản Serenade Op. 11, 16Lục tấu đàn dây Op. 18 chính là minh chứng cho định hướng quay về với giá trị cổ điển này.

    Vienna, Những Biến Cố Riêng Tư Và Sự Trưởng Thành Nghệ Thuật

    Trở về Hamburg với mong muốn lãnh đạo Dàn hợp xướng thành phố nhưng không thành, Brahms chuyển đến Vienna vào năm 1862. Sau một thời gian ngắn làm giám đốc dàn hợp xướng tại đây, ông quyết định từ bỏ các chức vụ chính thức từ năm 1864 để trở thành một nhạc sĩ tự do, sống bằng việc xuất bản tác phẩm và biểu diễn. Cuộc sống riêng của Brahms trải qua nhiều biến động sâu sắc. Khi cha mẹ ly thân, ông gánh vác trách nhiệm tài chính chu cấp cho cả hai cho đến khi mẹ qua đời vào năm 1865. Biến cố này cũng gắn liền với sự khởi đầu của một mối liên lạc thư từ bền chặt và tình cảm thầm lặng, sâu sắc mà ông dành cho Clara Schumann. Trái với trào lưu Lãng mạn vốn thích phơi bày đời tư vào tác phẩm, âm nhạc của Brahms hầu như tách biệt hoàn toàn với những tâm sự cá nhân, những mối tình dở dang với Agathe von Siebold hay Giulia (con gái Clara).

    Giai đoạn / Tác phẩm Thể loại Đặc điểm nghệ thuật nổi bật
    Deutsches Requiem, Op. 45 (1857–1868) Hợp xướng / Cầu hồn Viết bằng tiếng Đức dựa trên Kinh thánh tự chọn, tưởng nhớ người mẹ đã mất.
    Concerto Violin, Op. 77 (1878) Concerto Kết hợp hoàn hảo giữa kỹ thuật trình diễn virtuoso và tính trữ tình thuần khiết.
    Giao hưởng số 1, Op. 68 (1876) Giao hưởng Mang vẻ uy nghiêm, đồ sộ, chịu ảnh hưởng từ tư duy cấu trúc của Beethoven.
    Giao hưởng số 4, Op. 98 (1885) Giao hưởng Chương cuối sử dụng thể loại Chaconne cổ điển với các biến tấu bè bass tinh xảo.

    Di Sản Khí Nhạc Đồ Sộ Và Những Năm Tháng Cuối Đời

    Tại Vienna, Brahms đã vươn tới đỉnh cao sự nghiệp sáng tác. Bản Deutsches Requiem Op. 45 (Lễ tưởng niệm Đức) ra đời để tưởng nhớ mẹ ông đã khẳng định vị thế độc tôn của ông trong nền âm nhạc.

    Bốn bản giao hưởng của ông là những cột mốc chói lọi:

    • Giao hưởng số 1 (Op. 68): Đồ sộ, uy nghiêm với bóng dáng cấu trúc Beethoven.

    • Giao hưởng số 2 (Op. 73): Mang không khí đồng quê tươi sáng, bình dị.

    • Giao hưởng số 3 (Op. 90): Đậm chất trữ tình với chương III Poco allegretto êm dịu.

    • Giao hưởng số 4 (Op. 98): Đỉnh cao của nghệ thuật đối âm với chương cuối viết theo thể loại Chaconne cổ điển.

    Bên cạnh đó là các bản Concerto bất hủ (Concerto Piano số 1 & 2, Concerto Violin Op. 77, Double Concerto Op. 102) cùng kho tàng nhạc thính phòng vô giá gồm các bản Lieder, Sonata, Tam tấuNgũ tấu Clarinet. Những năm tháng cuối đời, Brahms rút lui về không gian thính phòng tĩnh lặng. Sau chuyến đi vất vả dự tang lễ của Clara Schumann năm 1896, sức khỏe của ông suy yếu nhanh chóng do căn bệnh ung thư gan. Trong những ngày tháng cuối cùng, ông hoàn thành Bốn bài hát cuối cùng Op. 121 và bộ Prelude thánh ca Op. 122 cho đàn ống. Johannes Brahms trút hơi thở cuối cùng vào ngày 3 tháng 4 năm 1897 tại Vienna. Ông được an táng tại nghĩa trang Währing, nằm yên nghỉ bên cạnh Ludwig van Beethoven — người tiền nhiệm mà ông luôn kính trọng và nối tiếp chặng đường nghệ thuật vĩ đại.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ – ĐĂNG KÝ HỌC
    𝐃𝐮𝐲𝐭𝐢𝐞𝐮 𝐌𝐮𝐬𝐢𝐜 𝐄𝐝𝐮𝐜𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 – 𝐍𝐨̛𝐢 𝐂𝐚̂́𝐭 𝐂𝐚́𝐧𝐡 𝐔̛𝐨̛́𝐜 𝐌𝐨̛
    Hotline: 0907 107 618
    Fanpage: Duytieu Music
    Địa chỉ:
    - Cơ sở 1: MP7 Mizuki Park, Xã Bình Hưng, Hồ Chí Minh
    - Cơ sở 2: 59 đường số 4, KDC Nguyên Sơn, Xã Bình Hưng, Hồ Chí Minh