Phân Tích Tác Phẩm Là Gì 

Welcome to Duytieu Music Education – Nơi Cất Cánh Những Ước Mơ

0907 107 618 (Mr Duy)

Phân Tích Tác Phẩm Là Gì 
22/09/2026 09:53 AM 7 Lượt xem

    Phân tích tác phẩm là quá trình quan sát, nghiên cứu, mổ xẻ và giải thích các yếu tố cấu thành nên một tác phẩm. Mục tiêu cuối cùng là để thấu hiểu tường tận về nội dung, cấu trúc, đặc điểm nghệ thuật cũng như ý đồ mà tác giả đã gửi gắm trong cách xây dựng tác phẩm đó. Riêng trong lĩnh vực Âm nhạc, phân tích tác phẩm có thể được hiểu một cách đơn giản là chu trình:

    Nghe và đọc bản nhạc → Nhận diện các yếu tố âm nhạc → Tìm mối quan hệ giữa chúng → Thấu hiểu cách tác phẩm được xây dựng và thể hiện.

    Ví dụ, khi tiến hành phân tích một bài hát, người học sẽ đi sâu tìm hiểu các khía cạnh chuyên môn như:

    • Bài hát được viết ở giọng (key) nào? Sử dụng điệu thức (mode) gì?
    • Số chỉ nhịp (time signature) là gì? Có sự thay đổi nhịp hay không?
    • Tiết tấu (rhythm) chủ đạo có đặc điểm gì nổi bật?
    • Đường nét giai điệu (melody) chuyển động như thế nào (đi lên, đi xuống, lượn sóng...)?
    • Hệ thống hợp âm (chords)hòa âm (harmony) được sử dụng ra sao?
    • Cấu trúc hình thức (form) của bài hát gồm những phần nào (A-B, A-B-A, rondo...)?
    • Các câu nhạc (phrase)đoạn nhạc (period) được xây dựng, liên kết như thế nào?
    • Điểm cao trào (climax) của tác phẩm nằm ở đâu?
    • Tác phẩm mang màu sắc âm nhạc (tonality/timbre) và phong cách gì?
    • Nội dung tư tưởng và cảm xúc được tác giả thể hiện bằng những phương tiện ngôn ngữ âm nhạc cụ thể nào?

    Do đó, phân tích tác phẩm hoàn toàn khác với việc chỉ kể lại nội dung bài hát hay đơn thuần đưa ra những nhận xét cảm tính rằng tác phẩm này “hay”, “buồn”, “vui” hay “cảm động”. Người phân tích chuyên nghiệp cần phải giải thích được vì sao tác phẩm lại tạo ra những cảm giác đó thông qua việc chỉ ra các yếu tố âm nhạc cụ thể.

    Phân Tích Tác Phẩm Âm Nhạc Có Quan Trọng Không?

    Câu trả lời chắc chắn là . Đối với bất kỳ ai theo học Âm nhạc chuyên nghiệp, phân tích tác phẩm là kỹ năng then chốt giúp kết nối kiến thức lý thuyết thuần túy với thực tế của một tác phẩm cụ thể.

    Trong quá trình học tập, bạn có thể đã nắm vững các khái niệm lý thuyết như:

    1. Giọng trưởng và giọng thứ.
    2. Cấu tạo hợp âm và vòng hòa âm.
    3. Các loại quãng.
    4. Hệ thống tiết tấu.
    5. Cấu trúc câu nhạc và đoạn nhạc.
    6. Các hình thức âm nhạc cơ bản.

    Tuy nhiên, nếu chỉ học lý thuyết suông mà không biết cách áp dụng vào việc mổ xẻ một tác phẩm cụ thể, kiến thức đó rất dễ trở nên rời rạc, khô khan và khó nhớ. Khi tiến hành phân tích, người học sẽ nhìn thấy sống động cách những kiến thức lý thuyết đó được các nhạc sĩ sử dụng như thế nào trong thực tế sáng tác. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Sư phạm Âm nhạc, khả năng phân tích tác phẩm là nền tảng vững chắc hỗ trợ đắc lực cho cả quá trình học tập lẫn công tác giảng dạy sau này, cụ thể trong các hoạt động:

    • Tự học và tập luyện tác phẩm mới.
    • Xây dựng giáo án và chuẩn bị bài giảng âm nhạc.
    • Giải thích, phân tích cái hay, cái đẹp của âm nhạc cho học sinh phổ thông.
    • Học tập các môn chuyên ngành sâu hơn như Hòa âm (Harmony), Phối khí (Instrumentation).
    • Nghiên cứu Lịch sử Âm nhạc (Music History) để hiểu rõ phong cách tác giả, tác phẩm.
    • Vận dụng vào Phương pháp giảng dạy Âm nhạc (Music Pedagogy).

    Nếu bạn đang trong giai đoạn xây dựng nền tảng kiến thức cho ngành này, có thể tham khảo thêm bài viết “Lịch Sử Âm Nhạc Có Quan Trọng Không?” để hiểu rõ mối liên hệ khăng khít giữa bối cảnh lịch sử và đặc điểm nghệ thuật của một tác phẩm.

    Phân Tích Tác Phẩm Khác Gì Với Cảm Nhận Tác Phẩm?

    Đây là hai khái niệm thường bị đánh đồng, mặc dù chúng có mối liên hệ chặt chẽ nhưng bản chất và cách tiếp cận lại hoàn toàn khác nhau.

    1. Cảm Nhận Tác Phẩm (Music Appreciation)

    Cảm nhận chủ yếu tập trung vào trải nghiệm chủ quanphản ứng cảm xúc của người nghe đối với tác phẩm.

    Ví dụ: “Khi nghe bài hát này, tôi cảm thấy một nỗi buồn man mác và sự hoài niệm về quá khứ.” → Đây là một nhận xét thuần túy về mặt cảm xúc, mang tính cá nhân.

    2. Phân Tích Tác Phẩm (Musical Analysis)

    Phân tích cần phải đi xa hơn cảm nhận chủ quan. Người phân tích sẽ đặt câu hỏi mang tính khách quan và khoa học:

    Vì sao bài hát này lại tạo ra cảm giác buồn và hoài niệm đó cho người nghe?

    Sau đó, thông qua việc quan sát bản nhạc và lắng nghe kỹ lưỡng, họ sẽ tìm kiếm các phương tiện ngôn ngữ âm nhạc cụ thể để giải thích:

    • Đường nét giai điệu có xu hướng chuyển động đi xuống.
    • Tác phẩm sử dụng điệu thức hoặc giọng thứ (Minor).
    • Nhịp điệu và tốc độ (Tempo) chậm rãi (Adagio, Lento...).
    • Sử dụng các loại hình tiết tấu kéo dài, tạo cảm giác trì trệ.
    • Hòa âm sử dụng các hợp âm nghịch, tạo sự căng thẳng nội tâm.
    • Cấu trúc câu nhạc có nhiều khoảng lặng, ngắt quãng.
    • Cách xử lý sắc thái (Dynamics) chủ yếu là nhẹ (Piano, Pianissimo).

    Tóm lại: Cảm nhận cho bạn biết bạn cảm thấy gì, còn phân tích giúp bạn giải thích tác phẩm đã làm thế nào để tạo ra cảm giác đó. Trong thực tế, hai phương pháp này thường được kết hợp nhuần nhuyễn với nhau. Một bài phân tích xuất sắc cần vừa có cơ sở chuyên môn Nhạc lý vững chắc (khách quan), vừa có chiều sâu cảm nhận tinh tế (chủ quan) để đánh giá toàn diện giá trị của tác phẩm.

    Phân tích tác phẩm giúp người học kết nối kiến thức Nhạc lý với bản nhạc thực tế
    Phân tích tác phẩm giúp người học kết nối kiến thức Nhạc lý với bản nhạc thực tế

    Cấu Trúc Hoàn Chỉnh Của Một Bài Phân Tích Tác Phẩm Âm Nhạc

    Tùy theo yêu cầu của hội đồng chuyên môn, đề cương môn học hay cấp độ đào tạo (Trung cấp, Đại học Sư phạm Âm nhạc hay Nhạc viện), dung lượng bài viết có thể co giãn linh hoạt. Một bài phân tích tác phẩm học thuật đạt chuẩn cần bao quát đầy đủ 7 thành phần trọng tâm:

    1. Thông Tin Chung & Hoàn Cảnh Xuất Hiện Tác Phẩm

    Phần mở đầu mang tính chất định danh và thiết lập bối cảnh lịch sử cho tác phẩm:

    • Thông số tác phẩm: Tên tác phẩm, tác giả sáng tác, người viết lời (nếu là ca khúc), năm sáng tác hoặc thời kỳ âm nhạc (Baroque, Cổ điển, Lãng mạn, Đương đại).
    • Thể loại & Biên chế diễn tấu: Thanh nhạc (Aria, Hợp xướng, Ca khúc nghệ thuật Romance, Tình khúc) hay Khí nhạc (Sonata, Etude, Nocturne, Giao hưởng); biểu diễn độc tấu, song tấu hay dàn nhạc.
    • Quy chuẩn văn bản bản phổ: Giọng điệu chủ âm, số chỉ nhịp, tốc độ danh định (Tempo), tiết điệu quy định (Boston, Slow Rock, Ballad...).
    • Bối cảnh lịch sử - xã hội: Hoàn cảnh ra đời của tác phẩm, biến cố lịch sử gắn liền với cảm xúc sáng tác của tác giả (nếu có tài liệu văn bản xác thực).

    2. Phân Tích Đường Nét Giai Điệu (Melody)

    Giai điệu là linh hồn trực tiếp dẫn dắt cảm xúc người nghe. Khi mổ xẻ dòng giai điệu, cần làm rõ:

    • Hướng chuyển động: Giai điệu đi lên (tạo sự dồn nén, hào hùng), đi xuống (tạo cảm giác lắng dịu, trĩu nặng) hay lượn sóng, bình ổn quanh một trục âm.
    • Khoảng âm & Cữ giọng (Ambitus): Đo đạc quãng âm hẹp hay rộng, xác định các bước tiến liền bậc (conjunct) hay những bước nhảy quãng xa (disjunct, nhảy quãng 4, quãng 5, quãng 8) tạo sức căng biểu cảm.
    • Âm hình chủ đạo (Motif): Nhận diện âm hình hạt nhân được tác giả gieo ở đầu câu; cách nhắc lại nguyên dạng (Repetition) hay mô phỏng phát triển (Sequence) lên cao/xuống thấp.

    3. Phân Tích Tiết Tấu & Cảm Giác Nhịp Phách (Rhythm & Meter)

    Tiết tấu là khung xương tạo nên sự chuyển động cho giai điệu:

    • Khung nhịp cốt lõi: Nhịp đơn (2/4, 3/4), nhịp kép (4/4, 6/8) hay nhịp hỗn hợp/phức tạp; sự ổn định của phách mạnh - phách nhẹ.
    • Mẫu tiết tấu đặc trưng: Chuỗi nốt chấm dôi, đảo phách (syncopation), nghịch phách, chùm ba (triplet) hay các vạch lặng ngắt câu đột ngột.
    • Tác động tâm lý: Phân tích xem tiết tấu đó tạo cảm giác thong thả, đung đưa (như nhịp 3/4 Boston), trôi chảy dạt dào (nhịp 6/8 Slow Rock) hay dồn dập, thôi thúc.

    4. Phân Tích Điệu Thức, Giọng Điệu & Hòa Âm (Harmony & Tonality)

    Trụ cột học thuật thể hiện rõ năng lực nhạc lý và tư duy hòa thanh của người phân tích:

    • Điệu thức & Giọng chủ: Xác định giọng Trưởng (Major) mang màu sắc tươi sáng, rạng rỡ hay giọng Thứ (Minor) mang tính chất tự sự, sâu lắng, trầm mặc.
    • Hệ thống công năng hòa âm: Phân tích các bước chuyển giữa nhóm âm chủ (T), hạ át (S) và át (D); nhận diện các hợp âm màu, hợp âm bảy, hợp âm ly gián hay hợp âm thay thế.
    • Thủ pháp chuyển giọng (Modulation): Nếu tác phẩm có chuyển giọng (ví dụ chuyển từ Trưởng sang Thứ cùng tên, hoặc sang giọng song song), cần chỉ ra chính xác ô nhịp chuyển, hợp âm bản lề và hiệu quả tương phản màu sắc.
    • Cấu trúc kết câu (Cadence): Phân tích cách giải kết trọn vẹn (Authentic Cadence) hay kết nửa (Half Cadence) để tạo cảm giác trọn ý hay bỏ lửng đợi chờ.

    5. Phân Tích Hình Thức Âm Nhạc (Musical Form & Structure)

    Nhận diện cấu trúc tổ chức không gian thời gian của tác phẩm:

    • Xác định mô hình cấu trúc: Đoạn đơn (A), 2 đoạn đơn (A - B), 3 đoạn đơn (A - B - A hoặc A - B - A'), Rondo, Biến tấu, hay Cấu trúc Ca khúc đại chúng (Intro - Verse - Chorus - Bridge - Outro).
    • Mối quan hệ giữa các phân đoạn: Đoạn B phát triển từ chất liệu của A hay tương phản hoàn toàn về giai điệu, nhịp điệu và tốc độ?
    • Điểm cao trào (Climax): Cao trào tác phẩm nằm ở đâu (thường rơi vào điểm Hoàng kim ở 2/3 bài)? Tác giả dùng phương tiện gì để đẩy lên đỉnh điểm (nốt cao nhất, hòa âm nghịch, cường độ lớn nhất hay nhịp điệu dồn dập nhất)?
    Phân tích hình thức giúp người học nhận biết cấu trúc và sự phát triển của các phần trong tác phẩm
    Phân tích hình thức giúp người học nhận biết cấu trúc và sự phát triển của các phần trong tác phẩm

    6. Phân Tích Sắc Thái Biểu Cảm & Kỹ Thuật Diễn Tấu (Dynamics & Articulation)

    Làm rõ cách bản nhạc được biến đổi từ những ký hiệu tĩnh trên giấy thành âm thanh sống động:

    • Hệ thống cường độ: Phân tích các ký hiệu to - nhỏ (forte, piano, mezzo-forte) và sự chuyển dịch cường độ linh hoạt (crescendo - lớn dần, diminuendo - nhỏ dần).
    • Phương thức phát âm (Articulation): Kỹ thuật hát hoặc đàn liền tiếng (legato), nảy tiếng (staccato), nhấn mạnh (accent) hay giữ nguyên trường độ (tenuto).
    • Biên độ nhịp độ: Khả năng vận dụng kỹ thuật giãn nhịp tự do (rubato) hay làm chậm dần (ritardando) ở các câu kết để tạo chiều sâu cảm xúc.

    7. Phân Tích Nội Dung Tư Tưởng & Hình Tượng Nghệ Thuật

    Tổng hợp toàn bộ các dữ liệu kỹ thuật ở trên để giải mã thông điệp nghệ thuật:

    • Hình tượng âm nhạc trung tâm: Tác phẩm khắc họa hình tượng gì (thiên nhiên, thân phận con người, tình yêu lứa đôi, ký ức thời chiến)?
    • Mối quan hệ tương hỗ giữa Nhạc và Lời: Với ca khúc có lời, phân tích xem giai điệu có tôn vinh thanh điệu tiếng Việt (trắc/bằng, dấu câu) hay không; hòa âm và nhịp điệu làm dày thêm ý tứ ca từ ra sao.
    • Nguyên tắc diễn giải học thuật: Cần tách bạch rạch ròi giữa các dữ liệu lịch sử xác thực và nhận định cảm thụ cá nhân. Tránh áp đặt cảm xúc chủ quan thành ý đồ tuyệt đối của tác giả nếu không có tài liệu chứng minh; nên dùng các cấu trúc học thuật chừng mực như: "Thủ pháp hòa âm này gợi mở cảm giác...", "Đường nét giai điệu đi xuống có thể được nhìn nhận như...".

    Ứng Dụng Thực Tế Cho Sinh Viên Sư Phạm Âm Nhạc

    Nắm vững 7 bước phân tích tác phẩm là kỹ năng sinh tồn đối với người làm công tác giáo dục âm nhạc:

    1. Thi tuyển sinh & Học phần chuyên ngành: Giúp sinh viên vượt qua các môn thi Phân tích tác phẩm, Lịch sử Âm nhạc và Hòa âm một cách thuyết phục, có chiều sâu lý luận.
    2. Xây dựng giáo án bài dạy: Giúp giáo viên phổ thông nhanh chóng bóc tách được "chìa khóa" của bài hát trong sách giáo khoa, từ đó biết cách nhấn mạnh phách mạnh, hướng dẫn học sinh lấy hơi và thị phạm chuẩn xác.
    3. Chuyển soạn & Dàn dựng: Là kim chỉ nam giúp người làm nghề biên soạn bè đệm Piano/Guitar hay dàn dựng hợp xướng bám sát ý đồ nghệ thuật của nguyên tác mà không làm vỡ phong cách tác phẩm.

    Ví Dụ Phân Tích Thực Chiến 7 Bước: Ca Khúc "Tình Khúc Chiều Mưa" (Nguyễn Ánh 9)

    Để cụ thể hóa khung phân tích 7 bước vào thực tế học tập, hãy cùng áp dụng trực tiếp lên một tác phẩm quen thuộc trong giáo trình giảng dạy tại Duytieu Music:

    1. Thông tin chung: Tác phẩm Tình Khúc Chiều Mưa, nhạc và lời Nguyễn Ánh 9; sáng tác năm 1971 tại Sài Gòn; viết cho giọng hát kết hợp phần đệm phím đàn/dây; phong cách Slow Rock trữ tình, tốc độ ♩ = 62 BPM, giọng bản phổ gốc Fa trưởng (F Major).
    2. Giai điệu (Melody): Tuyến giai điệu đoạn mở đầu vận động lượn sóng mềm mại quanh trục âm bậc I - III - V, cữ giọng trải dài quãng trung thuận lợi cho cách hát tự sự. Câu nhạc gieo motif ngắn lặp lại mô phỏng tiếng mưa rơi đều đặn.
    3. Tiết tấu (Rhythm): Khung nhịp chia phách đều đặn, đặc trưng bởi các nốt móc đơn rải chậm rãi trên nền tiết tấu Slow Rock êm dịu, tạo độ chùng và không gian thoáng đãng cho hơi thở ca từ.
    4. Hòa âm (Harmony): Mở đầu ở giọng Fa trưởng trong sáng, nhưng bước ngoặt đắt giá nằm ở điệp khúc khi chuyển đột ngột sang giọng cùng tên Fa thứ (Fm - Fm/Eb - Bbm/Db - C - Db). Tuyến bè bass giảm nửa cung liên tục tạo sức nén nghẹn ngào trước khi giải quyết về hợp âm át Đô trưởng (C).
    5. Hình thức (Form): Cấu trúc 2 đoạn đơn có tái hiện biến đổi ($A - B - A'$). Đoạn B đóng vai trò cao trào hoàng kim cả về cao độ giai điệu lẫn sức căng của hòa thanh giọng thứ.
    6. Sắc thái & Diễn tấu (Dynamics): Đoạn A xử lý nhẹ nhàng (piano), hát liền tiếng (legato) như lời thủ thỉ. Đoạn B đẩy cường độ lên dày dặn (mezzo-forte), nén hơi chắc chắn ở các nốt cao trước khi lắng dần (diminuendo) về câu kết.
    7. Nội dung & Hình tượng: Hình tượng cơn mưa chiều quán nước năm 1971 trở thành chất xúc tác ẩn dụ cho sự hữu hạn của tình yêu và nỗi niềm trăn trở trước những biến chuyển của đời sống.

    Duytieu Music Education – Đào Tạo Phân Tích Tác Phẩm & Biên Soạn Sheet Nhạc Chuyên Nghiệp

    Tại Duytieu Music Education, việc phân tích tác phẩm không dừng lại ở lý thuyết hàn lâm trên trang giấy mà được chuyển hóa trực tiếp thành công cụ hỗ trợ người học làm chủ nhạc cụ, thanh nhạc và phương pháp sư phạm:

    • Chương trình đào tạo nền tảng: Giảng dạy chuyên sâu các bộ môn Nhạc lý nâng cao, Hòa âm ứng dụng, Ký xướng âm, Thẩm âm tai nghe, Lịch sử Âm nhạc và Phân tích tác phẩm dành riêng cho học viên ôn thi Sư phạm Âm nhạc, Nhạc viện TP.HCM.
    • Dịch vụ chuyển soạn & Ký âm: Biên soạn Lead Sheet, Sheet Piano (Solo/Đệm hát), Sheet Guitar (Kèm hợp âm/TAB) và Sheet Thanh nhạc chuẩn mực phòng thi từ bản thu audio, file MP3 hoặc video biểu diễn.
    • Chuyển tông (Transpose) học thuật: Nâng/hạ giọng chính xác theo cữ giọng riêng, tối ưu hóa hệ thống dấu hóa và bậc hòa âm giúp người biểu diễn phát huy tối đa nội lực.

    Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh Sư phạm Âm nhạc hoặc cần phân tích, biên soạn bản sheet chuyên nghiệp cho một tác phẩm cụ thể, hãy liên hệ ngay với Duytieu Music Education để nhận tư vấn lộ trình học tập tối ưu.

    Bài Viết Liên Quan Nên Tham Khảo

    Câu Hỏi Thường Gặp

    Phân tích tác phẩm có bắt buộc đối với người chỉ học đệm hát không?

    Không bắt buộc phải viết bài phân tích học thuật dài, nhưng việc hiểu cấu trúc câu đoạn, nhận diện điểm cao trào và vòng hòa âm sẽ giúp người đệm đàn biết rải nốt lót đúng chỗ và không dậm pedal đè lên giọng ca sĩ.

    Môn Phân tích tác phẩm có thi trong kỳ thi tuyển sinh đại học không?

    Ở bậc tuyển sinh đầu vào Sư phạm Âm nhạc, nội dung phân tích thường được lồng ghép dưới dạng câu hỏi vấn đáp Nhạc lý hoặc nhận biết cấu trúc trong bài thi Ký xướng âm/Hát. Ở bậc đại học, đây là môn thi chuyên ngành bắt buộc để tốt nghiệp.

    Làm sao để xác định đúng điểm cao trào (Climax) của bài hát?

    Thông thường điểm cao trào rơi vào khoảng 2/3 độ dài tác phẩm (tỷ lệ Hoàng kim), nơi hội tụ đồng thời các yếu tố: nốt cao nhất của giai điệu, hòa âm có sức căng lớn nhất (hợp âm át hoặc hợp âm nghịch), cường độ âm thanh mạnh nhất và lời ca mang tính bước ngoặt cảm xúc.

    Sự khác biệt lớn nhất giữa phân tích một ca khúc và một bản nhạc không lời (khí nhạc) là gì?

    Ở ca khúc, người phân tích luôn phải đối chiếu mối liên hệ tương hỗ giữa ngôn ngữ văn học (lời ca, thanh điệu tiếng Việt) và ngôn ngữ âm nhạc. Ở khí nhạc, trọng tâm hoàn toàn dồn vào sự phát triển của các motif, chủ đề, thủ pháp đa âm và kỹ xảo của nhạc cụ.

    Kết Luận

    Phân tích tác phẩm là quá trình đi sâu vào bên trong một tác phẩm để hiểu nó được xây dựng như thế nào, vì sao tạo ra một màu sắc nhất định và các yếu tố âm nhạc liên kết với nhau ra sao. Đối với tác phẩm Âm nhạc, người học có thể bắt đầu từ những yếu tố cơ bản như giai điệu, tiết tấu, nhịp, giọng và hòa âm, sau đó mở rộng sang hình thức, sắc thái, phong cách và nội dung. Nếu luyện tập thường xuyên, phân tích tác phẩm không chỉ giúp người học làm bài tốt hơn mà còn phát triển khả năng nghe, đọc bản nhạc, biểu diễn và tư duy âm nhạc. Đặc biệt với những bạn đang định hướng Sư phạm Âm nhạc, đây là kỹ năng có thể hỗ trợ cả quá trình học tập và công việc giảng dạy sau này.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ – ĐĂNG KÝ HỌC
    𝐃𝐮𝐲𝐭𝐢𝐞𝐮 𝐌𝐮𝐬𝐢𝐜 𝐄𝐝𝐮𝐜𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 – 𝐍𝐨̛𝐢 𝐂𝐚̂́𝐭 𝐂𝐚́𝐧𝐡 𝐔̛𝐨̛́𝐜 𝐌𝐨̛
    Hotline: 0907 107 618
    Fanpage: Duytieu Music
    Địa chỉ:
    - Cơ sở 1: MP7 Mizuki Park, Xã Bình Hưng, Hồ Chí Minh
    - Cơ sở 2: 59 đường số 4, KDC Nguyên Sơn, Xã Bình Hưng, Hồ Chí Minh